Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "danh tiếng" (1)

danh tiếng
Tiếng Anh Danh từreputation / fame
Từ vựng của tôi
Khi danh tiếng đó đang bị đe dọa, nhiều người tìm cách rời đi.
When that reputation is threatened, many people seek to leave.

swap_horiz Từ liên quan "danh tiếng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "danh tiếng" (2)

đại học danh tiếng
prestigious university
Khi danh tiếng đó đang bị đe dọa, nhiều người tìm cách rời đi.
When that reputation is threatened, many people seek to leave.